acidic hydrogen

acidic hydrogen

A student labels the acidic hydrogen in a diagram of a molecule.

Định nghĩa

Danh từ: Hydro tính axit (acidic hydrogen) một nguyên tử hydro trong một phân tử axit, khả năng tách ra thành ion dương (H⁺) khi axit phân ly trong dung dịch.

dụ sử dụng
  • (Trong axit clohydric (HCl), hydro tính axit nguyên tử hydro phân ly để tạo thành ion H⁺.)
  • (Axit axetic (CH₃COOH) một hydro tính axit, đó hydro gắn với nhóm cacboxyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acidic hydrogen" trong hóa hữu cơ: Chỉ các nguyên tử hydro liên kết với các nguyên tử độ âm điện cao (như oxy, nitơ) hoặc trong các nhóm chức như –COOH, –OH (phenol), –SH, –NH (amit).

    • The acidic hydrogen in alcohols is only weakly acidic, but in carboxylic acids it is strongly acidic. (Hydro tính axit trong rượu chỉ tính axit yếu, nhưng trong axit cacboxylic thì tính axit mạnh.)
  • "Acidic hydrogen" trong phản ứng thế: Thường được dùng để xác định tính chất của axit trong các phản ứng hóa học.

    • The number of acidic hydrogens determines the basicity of an acid. (Số lượng hydro tính axit quyết định tính bazơ của một axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydro tính axit (cụm từ tương đương)
  • Ion hóa hydro (ionizable hydrogen): hydro có thể ion hóa thành H⁺.
  • Axit Bronsted (Bronsted acid): chất khả năng cho hydro tính axit.
Từ đồng nghĩa
  • Hydro trao đổi được (exchangeable hydrogen): hydro có thể bị thay thế bởi kim loại trong phản ứng.
  • Hydro phản ứng (reactive hydrogen): hydro dễ tham gia phản ứng hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phân ly hydro (dissociate hydrogen): quá trình hydro tách ra khỏi phân tử.
    • The acidic hydrogen dissociates when the acid is dissolved in water. (Hydro tính axit phân ly khi axit được hòa tan trong nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Hydro tính axit mạnh (strongly acidic hydrogen): chỉ hydro dễ dàng tách ra, tạo thành axit mạnh.
    • Sulfuric acid has two strongly acidic hydrogens. (Axit sunfuric hai hydro tính axit mạnh.)